Kasser English

contest

/kənˈtest/
danh từ
cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; (thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh; cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh

contest (/kənˈtest/, danh từ) nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; (thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh; cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; (thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh; cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh
    beyond contest – không thể tranh cãi vào đâu được nữa
  • động từ tranh cãi, tranh luận (một vấn đề gì với ai); đặt vấn đề nghi ngờ không thừa nhận; tranh, tranh giành, tranh đoạt
    to contest with someone – tranh cãi với ai