Kasser English

console

/kənˈsoul/
động từ
an ủi, giải khuây

console (/kənˈsoul/, động từ) nghĩa là an ủi, giải khuây. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ an ủi, giải khuây
  • danh từ (kiến trúc) rầm chìa; bàn kiểm soát, bàn điều khiển; (kỹ thuật) dẫm chìa. bàn điều khiển