Kasser English

consideration

/kən,sidəˈreiʃn/
danh từ
sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ; sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý; sự tôn kính, sự kính trọng

consideration (/kən,sidəˈreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ; sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý; sự tôn kính, sự kính trọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.