conferencing /kˈɒnfrənsɪŋ/danh từhọp qua mạng, hội nghị B2 conferencing (/kˈɒnfrənsɪŋ/, danh từ) nghĩa là họp qua mạng, hội nghị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge