Kasser English

confection

/kənˈfekʃn/
danh từ
sự pha chế; quả đóng hộp; mứt; kẹo; áo quần may sẵn (của phụ nữ)

confection (/kənˈfekʃn/, danh từ) nghĩa là sự pha chế; quả đóng hộp; mứt; kẹo; áo quần may sẵn (của phụ nữ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự pha chế; quả đóng hộp; mứt; kẹo; áo quần may sẵn (của phụ nữ)
  • động từ làm, chế, pha chế