conception
/kənˈsepʃn/
danh từ
quan niệm, nhận thức; khái niệm; sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
conception (/kənˈsepʃn/, danh từ) nghĩa là quan niệm, nhận thức; khái niệm; sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.