compromised /kˈɒmprəmˌaɪzd/tính từbị tổn hại, bị xâm phạm C1 compromised (/kˈɒmprəmˌaɪzd/, tính từ) nghĩa là bị tổn hại, bị xâm phạm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge