Kasser English

compliant

/kəmˈplaiənt/
tính từ
hay chiều; phục tùng mệnh lệnh; tuân theo, theo chuẩn mực

compliant (/kəmˈplaiənt/, tính từ) nghĩa là hay chiều; phục tùng mệnh lệnh; tuân theo, theo chuẩn mực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.