Kasser English

complementary

/,kɔmpliˈmentəri/
tính từ
bù, bổ sung; bù, bổ sung; bù

complementary (/,kɔmpliˈmentəri/, tính từ) nghĩa là bù, bổ sung; bù, bổ sung; bù. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.