Kasser English

commitment

/kəˈmitmənt/
danh từ
(như) committal; trát bắt giam; sự phạm (tội...)

commitment (/kəˈmitmənt/, danh từ) nghĩa là (như) committal; trát bắt giam; sự phạm (tội...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.