Kasser English

commensurate

/kəˈmenʃərit/
tính từ
(+ with) cùng diện tích với; (+ to, with) xứng với

commensurate (/kəˈmenʃərit/, tính từ) nghĩa là (+ with) cùng diện tích với; (+ to, with) xứng với. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.