Kasser English

commemorate

/kəˈmeməˈreiʃn/
động từ
kỷ niệm, tưởng nhớ; là vật để kỷ niệm

commemorate (/kəˈmeməˈreiʃn/, động từ) nghĩa là kỷ niệm, tưởng nhớ; là vật để kỷ niệm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.