Kasser English

comma

/ˈkɔmə/
danh từ
dấu phẩy; dấu ngoặc kép; dấu phẩy

comma (/ˈkɔmə/, danh từ) nghĩa là dấu phẩy; dấu ngoặc kép; dấu phẩy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.