Kasser English

column

/ˈkɔləm/
danh từ
cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến); cột; mục (báo)

column (/ˈkɔləm/, danh từ) nghĩa là cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến); cột; mục (báo). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.