Kasser English

coconut

/ˈkoukənʌt/
danh từ
quả dừa; (từ lóng) cái sọ; cái đầu người; (đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi

coconut (/ˈkoukənʌt/, danh từ) nghĩa là quả dừa; (từ lóng) cái sọ; cái đầu người; (đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.