Kasser English

climber

/ˈklaimə/
danh từ
người leo trèo, người leo núi; (thực vật học) cây leo; (động vật học) chim leo trèo

climber (/ˈklaimə/, danh từ) nghĩa là người leo trèo, người leo núi; (thực vật học) cây leo; (động vật học) chim leo trèo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.