Kasser English

clear

/kliə/
tính từ
trong, trong trẻo, trong sạch; sáng sủa, dễ hiểu; thông trống, không có trở ngại (đường xá)

clear (/kliə/, tính từ) nghĩa là trong, trong trẻo, trong sạch; sáng sủa, dễ hiểu; thông trống, không có trở ngại (đường xá). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ trong, trong trẻo, trong sạch; sáng sủa, dễ hiểu; thông trống, không có trở ngại (đường xá)
    clear water – nước trong
  • động từ làm trong sạch, lọc trong; làm đăng quang, làm sáng sủa, làm sáng tỏ; tự bào chữa, thanh minh, minh oan; dọn, dọn sạch, dọn dẹp; phát quang, phá hoang, khai khẩn; nạo, cạo
    to clear the air – làm cho không khí trong sạch; (nghĩa bóng) xua tan không khí nặng nề (do nghi kỵ, cãi cọ...)
  • trạng từ rõ ràng; hoàn toàn, hẳn; tách ra, ra rời, xa ra, ở xa
    to speak clear – nói rõ ràng

Câu ví dụ với clear

A little. Scientific progress is exciting, but inventors need clear rules so that it benefits everyone, not only the rich.
ei ˈlitl progress ˈɪz ikˈsaitiɳ bʌt niːd kliə sou ðæt it ˈevribɔdi nɔt ˈounli ðiː ritʃ
Một chút. Tiến bộ khoa học rất thú vị, nhưng các nhà phát minh cần quy tắc rõ ràng để nó mang lợi cho mọi người, không chỉ người giàu.
Tourism brings clear benefits to a host country: it creates jobs, pays for the conservation of old temples and allows local people to share their culture.
ˈtuərizm kliə tuː ei houst ˈkʌntri it fɔː ðiː ɔv ould ænd ˈloukəl ˈpiːpl tuː ʃeə ðeə ˈkʌltʃə
Du lịch mang lại lợi ích rõ ràng cho nước chủ nhà: tạo việc làm, chi trả cho việc bảo tồn các ngôi đền cổ và cho phép người dân địa phương chia sẻ văn hoá.
Subsidies for solar panels, a clear plan to decarbonise transport and phase out fossil fuels, and investment in the resilience of coastal cities. Had Vietnam invested in renewable energy a decade ago, its emissions would be much lower today.
fɔː ˈsoulə ei kliə plæn tuː trænspɔːt ænd feiz aut ˈfɔsl ænd inˈvestmənt in ðiː riˈziliəns ɔv ˈkoustəl hæv viˌɛtˈnɑm in riˈnjuːəbl ˈenədʤi ei ˈdekeid əˈgou its wˈʊd biː mʌtʃ ˈlouə tədˈeɪ
Trợ cấp tấm pin mặt trời, một kế hoạch rõ ràng để khử các-bon ngành giao thông và loại bỏ dần nhiên liệu hoá thạch, cùng đầu tư vào khả năng chống chịu của các thành phố ven biển. Nếu Việt Nam đầu tư vào năng lượng tái tạo từ mười năm trước, khí thải hôm nay đã thấp hơn nhiều.
Clear labelling can prevent companies from making misleading claims.
kliə kæn priˈvent frɔm ˈmeikiɳ misˈliːdiɳ
Ghi nhãn rõ ràng có thể ngăn công ty đưa ra tuyên bố gây hiểu lầm.