churn (/tʃəːn/, động từ) nghĩa là đánh (sữa để lấy bơ); khuấy tung lên; đánh sữa (lấy bơ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ đánh (sữa để lấy bơ); khuấy tung lên; đánh sữa (lấy bơ)the ship's propellers churned the waves to foam – cánh quạt tàu thuỷ đánh tung sóng thành bọt
- danh từ thùng đánh kem (để làm bơ); thùng đựng sữa