Kasser English

choreography

/kˌɔːrɪˈɒɡrəfi/
danh từ
nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê

choreography (/kˌɔːrɪˈɒɡrəfi/, danh từ) nghĩa là nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.