chocolate (/ˈtʃɔkəlit/, danh từ) nghĩa là sôcôla; kẹo sôcôla; nước sôcôla. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sôcôla; kẹo sôcôla; nước sôcôla
- tính từ có màu sôcôla
chocolate (/ˈtʃɔkəlit/, danh từ) nghĩa là sôcôla; kẹo sôcôla; nước sôcôla. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.