chew (/tʃuː/, động từ) nghĩa là nhai; ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui; (xem) bite. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ nhai; ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui; (xem) biteto chew upon (over) something – ngẫm nghĩ cái gì
- danh từ sự nhai; sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhaito have a chew at something – nhai vật gì