Kasser English

cheerfully

/tʃˈiəfəli/
trạng từ
vui vẻ, phấn khởi

cheerfully (/tʃˈiəfəli/, trạng từ) nghĩa là vui vẻ, phấn khởi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.