Kasser English

characteristic

/,kæriktəˈristik/
tính từ
riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng

characteristic (/,kæriktəˈristik/, tính từ) nghĩa là riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng
  • danh từ đặc tính, đặc điểm; đặc tuyến, đường (cong); đặc trưng; đặc tính; tham số/lượng; giai mã [TQ]; đặc tính, đặc trưng; đặc tuyến
    the characteristic of a society – đặc điểm của một xã hội