Kasser English

chaos

/ˈkeiɔs/
danh từ
thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang; sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn; hỗn độn, lộn xộn (d)

chaos (/ˈkeiɔs/, danh từ) nghĩa là thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang; sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn; hỗn độn, lộn xộn (d). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.