certainly
/ˈsəːtnli/
trạng từ
chắc, nhất định; hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời)
certainly (/ˈsəːtnli/, trạng từ) nghĩa là chắc, nhất định; hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Câu ví dụ với certainly
Certainly. I'll email them to you this afternoon.
ˈsəːtnli iˈmeɪl ðem tuː juː ðis ˈɑːftəˈnuːn
Chắc chắn ạ. Chiều nay tôi sẽ gửi email.
Certainly. Algorithms can contain hidden bias, and surveillance technology raises serious questions about privacy and accountability.
ˈsəːtnli kæn kənˈtein haid ˈbaiəs ænd səːˈveiləns tekˈnɔlədʤi ˈsiəriəs əˈbaut privacy ænd ə
Chắc chắn rồi. Thuật toán có thể chứa thiên kiến ẩn, và công nghệ giám sát đặt ra câu hỏi nghiêm túc về quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình.