centre
/ˈsentə/
danh từ
điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương; nhân vật trung tâm; (thể dục,thể thao) trung phong (bóng đá)
centre (/ˈsentə/, danh từ) nghĩa là điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương; nhân vật trung tâm; (thể dục,thể thao) trung phong (bóng đá). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương; nhân vật trung tâm; (thể dục,thể thao) trung phong (bóng đá)the centre of a circle – tâm vòng tròn
- động từ đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh; (thể dục,thể thao) đá (bóng) vào giữa; tìm tâm (của vật gì)to centre one's hopes on – tập trung hy vọng vào
Câu ví dụ với centre
I live in an urban area, in a suburb of Ho Chi Minh City. It's quite convenient because there is a big shopping centre nearby.
ai liv in æn ːˈbein ˈeəriə in ei ˈsʌbəːb ɔv hou ˈsiti kwait kənˈviːnjənt biˈkɔz ðeə ˈɪz ei big ˈʃɔpiɳ ˈsentə niəbˈaɪ
Tôi sống ở khu đô thị, một vùng ngoại ô của TP.HCM. Khá thuận tiện vì có một trung tâm thương mại lớn gần đó.
Parking in the centre is limited. Therefore, drivers should be discouraged from entering.
ˈpɑːkiɳ in ðiː ˈsentə ˈɪz ˈlimitid ˈðeəfɔː ʃˈʊd biː dɪskˈʌrɪdʒd frɔm
Chỗ đỗ xe ở trung tâm hạn chế. Do đó, nên hạn chế tài xế đi vào.
One solution is to improve public transport, such as trams, and keep fares low. The city could also charge a toll to discourage cars in the centre.
wʌn səˈluːʃn ˈɪz tuː imˈpruːv ˈpʌblik trænspɔːt sʌtʃ æz ænd kiːp lou ðiː ˈsiti kæn ˈɔːlsou tʃɑːdʤ ei toul tuː disˈkʌridʤ in ðiː ˈsentə
Một giải pháp là cải thiện phương tiện công cộng, như tàu điện, và giữ giá vé thấp. Thành phố cũng có thể thu phí để hạn chế ô tô vào trung tâm.