Kasser English

cattle

/ˈkætl/
danh từ
thú nuôi, gia súc; (thông tục) ngựa; những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu

cattle (/ˈkætl/, danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc; (thông tục) ngựa; những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.