Kasser English

catalogue

/ˈkætəlɔg/
danh từ
bản liệt kê mục lục

catalogue (/ˈkætəlɔg/, danh từ) nghĩa là bản liệt kê mục lục. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 1 Bài 9 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bản liệt kê mục lục
  • động từ kẻ thành mục lục; chia thành loại; ghi vào mục lục

Câu ví dụ với catalogue

I don't need the big catalogue, just the small one.
ai dount niːd ðiː big ˈkætəlɔg dʤʌst ðiː smɔːl wʌn
Tôi không cần danh mục lớn, chỉ cần quyển nhỏ.