Kasser English

carpentry

/ˈkɑːpintri/
danh từ
nghề thợ mộc; rui (kèo nhà)

carpentry (/ˈkɑːpintri/, danh từ) nghĩa là nghề thợ mộc; rui (kèo nhà). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.