Kasser English

candle

/ˈkændl/
danh từ
cây nến; (vật lý) nến ((cũng) candle power); (xem) burn

candle (/ˈkændl/, danh từ) nghĩa là cây nến; (vật lý) nến ((cũng) candle power); (xem) burn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cây nến; (vật lý) nến ((cũng) candle power); (xem) burn
  • động từ soi (trứng); nến