Kasser English

callous

/ˈkæləs/
tính từ
thành chai; có chai (ở tay, chân); (nghĩa bóng) nhẫn tâm

callous (/ˈkæləs/, tính từ) nghĩa là thành chai; có chai (ở tay, chân); (nghĩa bóng) nhẫn tâm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.