Kasser English

caffeinate

/ˈkæfɪˌneɪt/
động từ
nạp cà phê, nạp caffeine

caffeinate (/ˈkæfɪˌneɪt/, động từ) nghĩa là nạp cà phê, nạp caffeine. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.