Kasser English

buzzer

/ˈbʌzə/
danh từ
còi (nhà máy...); (điện học) máy con ve; (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc

buzzer (/ˈbʌzə/, danh từ) nghĩa là còi (nhà máy...); (điện học) máy con ve; (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.