Kasser English

bush

/buʃ/
danh từ
bụi cây, bụi rậm; (the bush) rừng cây bụi; râu rậm, tóc râm

bush (/buʃ/, danh từ) nghĩa là bụi cây, bụi rậm; (the bush) rừng cây bụi; râu rậm, tóc râm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bụi cây, bụi rậm; (the bush) rừng cây bụi; râu rậm, tóc râm
  • động từ trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ngừa sự săn trộm bằng lưới); bừa (một mảnh ruộng) băng bừa có gài cành cây; đặt ống lót, đặt lót trục