Kasser English

burn

/bəːn/
danh từ
(Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối; vết cháy, vết bỏng

burn (/bəːn/, danh từ) nghĩa là (Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối; vết cháy, vết bỏng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối; vết cháy, vết bỏng
  • động từ cháy, bỏng; (nghĩa bóng) rừng rực, bừng bừng; gần tìm thấy, gần tìm ra (trong một số trò chơi của trẻ con)
    dry wood burns easily – củi khô dễ cháy
  • đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng; đóng dấu (tội nhân) bằng sắt nung; làm rám, làm sạm (da)
    to burn coal in a stone – đốt than trong lò