Kasser English

bureau

/bjuəˈrou/
cục, nha, vụ; bàn làm việc, bàn giấy; tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương)

bureau (/bjuəˈrou/, ) nghĩa là cục, nha, vụ; bàn làm việc, bàn giấy; tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.