bunch (/bʌntʃ/, danh từ) nghĩa là búi, chùm, bó, cụm, buồng; đàn, bầy (thú); (từ lóng) bọn, lũ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ búi, chùm, bó, cụm, buồng; đàn, bầy (thú); (từ lóng) bọn, lũa bunch of grapes – một chùm nho
- động từ thành chùm, thành bó, thành cụm; chụm lại với nhau; làm thành chùm, làm thành bó, bó lại