building
/ˈbildiɳ/
danh từ
kiến trúc; sự xây dựng; công trình kiến trúc, công trình xây dựng; toà nhà, binđinh
building (/ˈbildiɳ/, danh từ) nghĩa là kiến trúc; sự xây dựng; công trình kiến trúc, công trình xây dựng; toà nhà, binđinh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Câu ví dụ với building
In case of emergency, evacuate the building immediately.
in keis ɔv iˈməːdʤensi iˈvækjueit ðiː ˈbildiɳ iˈmiːdjətli
Trong trường hợp khẩn cấp, sơ tán khỏi toà nhà ngay lập tức.