Kasser English

brightly

/ˈbraitli/
trạng từ
sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ

brightly (/ˈbraitli/, trạng từ) nghĩa là sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.