Kasser English

breed

/briːd/
danh từ
nòi, giống; dòng dõi

breed (/briːd/, danh từ) nghĩa là nòi, giống; dòng dõi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nòi, giống; dòng dõi
  • gây giống; chăn nuôi; nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục; gây ra, phát sinh ra
    to breed horses – gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa