Kasser English

brake

/breik/
danh từ
bụi cây; (như) bracken; xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)

brake (/breik/, danh từ) nghĩa là bụi cây; (như) bracken; xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bụi cây; (như) bracken; xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
  • động từ đập (lanh, gai dầu); hãm lại, phanh lại; hãm phanh; hãm, thắng, phanh