bracelet (/ˈbreislit/, danh từ) nghĩa là vòng tay, xuyến; (số nhiều) (từ lóng) khoá tay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
bracelet (/ˈbreislit/, danh từ) nghĩa là vòng tay, xuyến; (số nhiều) (từ lóng) khoá tay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.