Kasser English

bored

/bˈɔːd/
tính từ
chán, buồn chán

bored (/bˈɔːd/, tính từ) nghĩa là chán, buồn chán. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với bored

I'm bored. This song is boring.
bˈɔːd ðis sɔɳ ˈɪz ˈbɔːriɳ
Tôi chán. Bài hát này chán.