Kasser English

bony

/ˈbouni/
tính từ
nhiều xương; to xương (người); giống xương; rắn như xương

bony (/ˈbouni/, tính từ) nghĩa là nhiều xương; to xương (người); giống xương; rắn như xương. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.