bone
/boun/
danh từ
xương; chất xương; chất ngà; chất ngà răng; chất sừng cá voi; đồ bằng xương; (số nhiều) con súc sắc, quân cờ
bone (/boun/, danh từ) nghĩa là xương; chất xương; chất ngà; chất ngà răng; chất sừng cá voi; đồ bằng xương; (số nhiều) con súc sắc, quân cờ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ xương; chất xương; chất ngà; chất ngà răng; chất sừng cá voi; đồ bằng xương; (số nhiều) con súc sắc, quân cờfrozen to the bone – rét thấu xương
- động từ gỡ xương (ở cá, ở thịt); (từ lóng) ăn cắp, xoáy; học gạo (ôn đi, ôn lại)