Kasser English

boldly

/bˈəʊldli/
trạng từ
táo bạo, liều lĩnh; trơ trẽn, trâng tráo

boldly (/bˈəʊldli/, trạng từ) nghĩa là táo bạo, liều lĩnh; trơ trẽn, trâng tráo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.