Kasser English

blindly

/ˈblaindli/
trạng từ
mù, mù quáng; mò mẫm

blindly (/ˈblaindli/, trạng từ) nghĩa là mù, mù quáng; mò mẫm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.