Kasser English

blanket

/ˈblæɳkit/
danh từ
mền, chăn; lớp phủ; để hoang

blanket (/ˈblæɳkit/, danh từ) nghĩa là mền, chăn; lớp phủ; để hoang. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mền, chăn; lớp phủ; để hoang
    a blanket of snow – một lớp tuyết phủ
  • tính từ có tính chất chung, có tính chất phổ biến, bao trùm
  • động từ trùm chăn, đắp chăn; ỉm đi, bịt đi (một chuyện xấu, một vấn đề); phủ lên, che phủ