Kasser English

bin

/bin/
danh từ
thùng; túi vải bạt (để hái hoa bia); thùng đựng rượu, rượu thùng

bin (/bin/, danh từ) nghĩa là thùng; túi vải bạt (để hái hoa bia); thùng đựng rượu, rượu thùng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.