Kasser English

bias

/ˈbaɪəs/
danh từ
thiên kiến, thiên vị

bias (/ˈbaɪəs/, danh từ) nghĩa là thiên kiến, thiên vị., có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 3 của Kasser English.

Lưu ý: đọc /ˈbaɪəs/ hai âm tiết; biased là tính từ

Câu ví dụ với bias

Certainly. Algorithms can contain hidden bias, and surveillance technology raises serious questions about privacy and accountability.
ˈsəːtnli kæn kənˈtein haid ˈbaiəs ænd səːˈveiləns tekˈnɔlədʤi ˈsiəriəs əˈbaut privacy ænd ə
Chắc chắn rồi. Thuật toán có thể chứa thiên kiến ẩn, và công nghệ giám sát đặt ra câu hỏi nghiêm túc về quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình.